YiWordsYiWords

jiěmèi

chị em

danh từ tiếng Trung
姐妹 chị em

Cụm từ thường dùng

jiěmèiqíng
tình chị em
liǎngjiěmèi
hai chị em

Câu ví dụ

jiěmèihěnqīn
Chị em tôi rất thân thiết.
jiāyǒusānjiěmèi
Gia đình có ba chị em.

Xưng hô thành viên gia đình

Câu hỏi thường gặp

"chị em" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chị em" trong tiếng Trung là 姐妹, đọc là jiě mèi.
姐妹 nghĩa là gì?
姐妹 (jiě mèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "chị em".
姐妹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 姐妹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 姐妹 như thế nào?
Ví dụ: 我和姐妹很亲。 (Chị em tôi rất thân thiết.); 家里有三个姐妹。 (Gia đình có ba chị em.).

Muốn nhớ "姐妹" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí