"vợ chồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vợ chồng" trong tiếng Trung là 夫妻, đọc là fū qī.
夫妻 nghĩa là gì?
夫妻 (fū qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "vợ chồng".
夫妻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 夫妻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 夫妻 như thế nào?
Ví dụ: 我和我夫妻住在河内。 (Vợ chồng tôi sống ở Hà Nội.); 他们夫妻很幸福。 (Vợ chồng họ rất hạnh phúc.).