YiWordsYiWords

Cùng cách viết:福气服气

vợ chồng

danh từ tiếng Trung
夫妻 vợ chồng

Cụm từ thường dùng

xīnhūn
vợ chồng son
lǎo
vợ chồng già

Câu ví dụ

zhùzàinèi
Vợ chồng tôi sống ở Hà Nội.
menhěnxìng
Vợ chồng họ rất hạnh phúc.

Xưng hô thành viên gia đình

Câu hỏi thường gặp

"vợ chồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vợ chồng" trong tiếng Trung là 夫妻, đọc là fū qī.
夫妻 nghĩa là gì?
夫妻 (fū qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "vợ chồng".
夫妻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 夫妻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 夫妻 như thế nào?
Ví dụ: 我和我夫妻住在河内。 (Vợ chồng tôi sống ở Hà Nội.); 他们夫妻很幸福。 (Vợ chồng họ rất hạnh phúc.).

Muốn nhớ "夫妻" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí