"phu nhân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phu nhân" trong tiếng Trung là 夫人, đọc là fū rén.
夫人 nghĩa là gì?
夫人 (fū rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "phu nhân".
夫人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 夫人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 夫人 như thế nào?
Ví dụ: 他的夫人很漂亮。 (Phu nhân của ông ấy rất đẹp.); 我们向董事长夫人问好。 (Chúng tôi chào phu nhân giám đốc.).