YiWordsYiWords

Cùng cách viết:富人

rén

phu nhân

danh từ tiếng Trung
夫人 phu nhân

Cụm từ thường dùng

zǒngtǒngrén
phu nhân tổng thống
董事长dǒng shì zhǎng夫人fū rén
phu nhân giám đốc

Câu ví dụ

derénhěnpiàoliang
Phu nhân của ông ấy rất đẹp.
我们wǒ menxiàng董事长dǒng shì zhǎng夫人fū rén问好wèn hǎo
Chúng tôi chào phu nhân giám đốc.

Xưng hô thành viên gia đình

Câu hỏi thường gặp

"phu nhân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phu nhân" trong tiếng Trung là 夫人, đọc là fū rén.
夫人 nghĩa là gì?
夫人 (fū rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "phu nhân".
夫人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 夫人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 夫人 như thế nào?
Ví dụ: 他的夫人很漂亮。 (Phu nhân của ông ấy rất đẹp.); 我们向董事长夫人问好。 (Chúng tôi chào phu nhân giám đốc.).

Muốn nhớ "夫人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí