YiWordsYiWords

lǎogōng

chồng

danh từ tiếng Trung
老公 chồng

Cụm từ thường dùng

lǎogōng
chồng tôi
zuòlǎogōng
làm chồng

Câu ví dụ

lǎogōnghěnhǎo
Chồng tôi rất tốt.
àidelǎogōng
Cô ấy yêu chồng mình.

Xưng hô thành viên gia đình

Câu hỏi thường gặp

"chồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chồng" trong tiếng Trung là 老公, đọc là lǎo gōng.
老公 nghĩa là gì?
老公 (lǎo gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chồng".
老公 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 老公 ngay trên trang này.
Đặt câu với 老公 như thế nào?
Ví dụ: 我老公很好。 (Chồng tôi rất tốt.); 她爱自己的老公。 (Cô ấy yêu chồng mình.).

Muốn nhớ "老公" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí