"chồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chồng" trong tiếng Trung là 老公, đọc là lǎo gōng.
老公 nghĩa là gì?
老公 (lǎo gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chồng".
老公 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 老公 ngay trên trang này.
Đặt câu với 老公 như thế nào?
Ví dụ: 我老公很好。 (Chồng tôi rất tốt.); 她爱自己的老公。 (Cô ấy yêu chồng mình.).