YiWordsYiWords

hūn

ly hôn

động từ tiếng Trung
离婚 ly hôn

Cụm từ thường dùng

dān方面fāng miàn离婚lí hūn
ly hôn đơn phương
hūnshǒu
thủ tục ly hôn

Câu ví dụ

menniánhūnle
Họ đã ly hôn năm ngoái.
正在zhèng zài办理bàn lǐ离婚lí hūn手续shǒu xù
Cô ấy đang làm thủ tục ly hôn.

Gia đình và bạn bè

Câu hỏi thường gặp

"ly hôn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ly hôn" trong tiếng Trung là 离婚, đọc là lí hūn.
离婚 nghĩa là gì?
离婚 (lí hūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ly hôn".
离婚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 离婚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 离婚 như thế nào?
Ví dụ: 他们去年离婚了。 (Họ đã ly hôn năm ngoái.); 她正在办理离婚手续。 (Cô ấy đang làm thủ tục ly hôn.).

Muốn nhớ "离婚" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí