"ông già" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ông già" trong tiếng Trung là 老头儿, đọc là lǎo tóu er.
老头儿 nghĩa là gì?
老头儿 (lǎo tóu er) trong tiếng Trung có nghĩa là "ông già".
老头儿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 老头儿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 老头儿 như thế nào?
Ví dụ: 老头儿坐在石凳上。 (Ông già ngồi trên ghế đá.); 我帮一个老头儿过马路。 (Tôi giúp một ông già qua đường.).