YiWordsYiWords

lǎotóuer

ông già

danh từ tiếng Trung
老头儿 ông già

Cụm từ thường dùng

shànliángdelǎotóuer
ông già tốt bụng
lǎotóuer
ông già lẩm cẩm

Câu ví dụ

lǎotóuerzuòzàishídèngshàng
Ông già ngồi trên ghế đá.
bānglǎotóuerguò
Tôi giúp một ông già qua đường.

Gia đình và bạn bè

Câu hỏi thường gặp

"ông già" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ông già" trong tiếng Trung là 老头儿, đọc là lǎo tóu er.
老头儿 nghĩa là gì?
老头儿 (lǎo tóu er) trong tiếng Trung có nghĩa là "ông già".
老头儿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 老头儿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 老头儿 như thế nào?
Ví dụ: 老头儿坐在石凳上。 (Ông già ngồi trên ghế đá.); 我帮一个老头儿过马路。 (Tôi giúp một ông già qua đường.).

Muốn nhớ "老头儿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí