"con cái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"con cái" trong tiếng Trung là 子女, đọc là zǐ nǚ.
子女 nghĩa là gì?
子女 (zǐ nǚ) trong tiếng Trung có nghĩa là "con cái".
子女 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 子女 ngay trên trang này.
Đặt câu với 子女 như thế nào?
Ví dụ: 父母总是为子女操心。 (Cha mẹ luôn lo cho con cái.); 教育子女很重要。 (Giáo dục con cái rất quan trọng.).