YiWordsYiWords

con cái

danh từ tiếng Trung
子女 con cái

Cụm từ thường dùng

yǎng
nuôi dạy con cái
téngài
yêu thương con cái

Câu ví dụ

父母fù mǔ总是zǒng shìwèi子女zǐ nǚ操心cāo xīn
Cha mẹ luôn lo cho con cái.
教育jiào yù子女zǐ nǚhěn重要zhòng yào
Giáo dục con cái rất quan trọng.

Gia đình và bạn bè

Câu hỏi thường gặp

"con cái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"con cái" trong tiếng Trung là 子女, đọc là zǐ nǚ.
子女 nghĩa là gì?
子女 (zǐ nǚ) trong tiếng Trung có nghĩa là "con cái".
子女 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 子女 ngay trên trang này.
Đặt câu với 子女 như thế nào?
Ví dụ: 父母总是为子女操心。 (Cha mẹ luôn lo cho con cái.); 教育子女很重要。 (Giáo dục con cái rất quan trọng.).

Muốn nhớ "子女" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí