YiWordsYiWords

bāo

bao che

động từ tiếng Trung
包庇 bao che

Cụm từ thường dùng

bāozuìfàn
bao che tội phạm
bāocuò
bao che sai lầm

Câu ví dụ

应该yīng gāi包庇bāo bì坏人huài rén
Không ai nên bao che cho người xấu.
yīnbāotóngshìbèibào
Ông ấy bị tố cáo vì bao che đồng nghiệp.

Phòng chống và phá án

Câu hỏi thường gặp

"bao che" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bao che" trong tiếng Trung là 包庇, đọc là bāo bì.
包庇 nghĩa là gì?
包庇 (bāo bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "bao che".
包庇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 包庇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 包庇 như thế nào?
Ví dụ: 不应该包庇坏人。 (Không ai nên bao che cho người xấu.); 他因包庇同事被举报。 (Ông ấy bị tố cáo vì bao che đồng nghiệp.).

Muốn nhớ "包庇" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí