YiWordsYiWords

cháhuò

phát hiện và thu giữ

động từ tiếng Trung
查获 phát hiện và thu giữ

Cụm từ thường dùng

cháhuòwéijìnpǐn
phát hiện và thu giữ hàng cấm
cháhuòzāng
phát hiện và thu giữ tang vật

Câu ví dụ

jǐngfāngcháhuòlepǐn
Cảnh sát đã phát hiện và thu giữ ma túy.
mencháhuòleduōzǒuhuò
Họ phát hiện và thu giữ nhiều hàng lậu.

Phòng chống và phá án

Câu hỏi thường gặp

"phát hiện và thu giữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phát hiện và thu giữ" trong tiếng Trung là 查获, đọc là chá huò.
查获 nghĩa là gì?
查获 (chá huò) trong tiếng Trung có nghĩa là "phát hiện và thu giữ".
查获 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 查获 ngay trên trang này.
Đặt câu với 查获 như thế nào?
Ví dụ: 警方查获了毒品。 (Cảnh sát đã phát hiện và thu giữ ma túy.); 他们查获了许多走私货。 (Họ phát hiện và thu giữ nhiều hàng lậu.).

Muốn nhớ "查获" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí