YiWordsYiWords

dǎohuǒsuǒ

ngòi nổ

danh từ tiếng Trung
导火索 ngòi nổ

Cụm từ thường dùng

zhànzhēngdedǎohuǒsuǒ
ngòi nổ chiến tranh
冲突chōng tūde导火索dǎo huǒ suǒ
ngòi nổ xung đột

Câu ví dụ

jiànshìshìzhēngchǎodedǎohuǒsuǒ
Sự kiện đó là ngòi nổ của cuộc tranh cãi.
huà可能kě néng成为chéng wéi导火索dǎo huǒ suǒ
Một lời nói có thể trở thành ngòi nổ.

Phòng chống và phá án

Câu hỏi thường gặp

"ngòi nổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngòi nổ" trong tiếng Trung là 导火索, đọc là dǎo huǒ suǒ.
导火索 nghĩa là gì?
导火索 (dǎo huǒ suǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngòi nổ".
导火索 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 导火索 ngay trên trang này.
Đặt câu với 导火索 như thế nào?
Ví dụ: 那件事是争吵的导火索。 (Sự kiện đó là ngòi nổ của cuộc tranh cãi.); 一句话可能成为导火索。 (Một lời nói có thể trở thành ngòi nổ.).

Muốn nhớ "导火索" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí