"bảo quản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bảo quản" trong tiếng Trung là 保管, đọc là bǎo guǎn.
保管 nghĩa là gì?
保管 (bǎo guǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bảo quản".
保管 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 保管 ngay trên trang này.
Đặt câu với 保管 như thế nào?
Ví dụ: 药品要保管在干燥处。 (Cần bảo quản thuốc nơi khô ráo.); 他们小心保管货物。 (Họ bảo quản hàng hóa cẩn thận.).