YiWordsYiWords

bǎoguǎn

bảo quản

động từ tiếng Trung
保管 bảo quản

Cụm từ thường dùng

bǎoguǎnshípǐn
bảo quản thực phẩm
bǎoguǎncáichǎn
bảo quản tài sản

Câu ví dụ

药品yào pǐnyào保管bǎo guǎnzài干燥gān zàochù
Cần bảo quản thuốc nơi khô ráo.
menxiǎoxīnbǎoguǎnhuò
Họ bảo quản hàng hóa cẩn thận.

Quản lý hàng hóa

Câu hỏi thường gặp

"bảo quản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bảo quản" trong tiếng Trung là 保管, đọc là bǎo guǎn.
保管 nghĩa là gì?
保管 (bǎo guǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bảo quản".
保管 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 保管 ngay trên trang này.
Đặt câu với 保管 như thế nào?
Ví dụ: 药品要保管在干燥处。 (Cần bảo quản thuốc nơi khô ráo.); 他们小心保管货物。 (Họ bảo quản hàng hóa cẩn thận.).

Muốn nhớ "保管" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí