"xuất trình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xuất trình" trong tiếng Trung là 出示, đọc là chū shì.
出示 nghĩa là gì?
出示 (chū shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "xuất trình".
出示 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出示 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出示 như thế nào?
Ví dụ: 请出示护照。 (Bạn vui lòng xuất trình hộ chiếu.); 他进图书馆时出示了学生证。 (Anh ấy xuất trình thẻ sinh viên khi vào thư viện.).