YiWordsYiWords

Cùng cách viết:厨师出事

chūshì

xuất trình

động từ tiếng Trung
出示 xuất trình

Cụm từ thường dùng

chūshìzhèngjiàn
xuất trình giấy tờ
chūshìpiào
xuất trình vé

Câu ví dụ

qǐngchūshìzhào
Bạn vui lòng xuất trình hộ chiếu.
jìnshūguǎnshíchūshìlexuéshēngzhèng
Anh ấy xuất trình thẻ sinh viên khi vào thư viện.

Quản lý hàng hóa

Câu hỏi thường gặp

"xuất trình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xuất trình" trong tiếng Trung là 出示, đọc là chū shì.
出示 nghĩa là gì?
出示 (chū shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "xuất trình".
出示 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出示 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出示 như thế nào?
Ví dụ: 请出示护照。 (Bạn vui lòng xuất trình hộ chiếu.); 他进图书馆时出示了学生证。 (Anh ấy xuất trình thẻ sinh viên khi vào thư viện.).

Muốn nhớ "出示" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí