YiWordsYiWords

biāo

đánh dấu

động từ tiếng Trung
标记 đánh dấu

Cụm từ thường dùng

biāomiàn
đánh dấu trang
标记biāo jì重要zhòng yào
đánh dấu quan trọng

Câu ví dụ

shēngbiāochūlái
Tôi đánh dấu những từ mới.
qǐngzàishàngbiāozhètiān
Hãy đánh dấu ngày này trên lịch.

Quản lý hàng hóa

Câu hỏi thường gặp

"đánh dấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đánh dấu" trong tiếng Trung là 标记, đọc là biāo jì.
标记 nghĩa là gì?
标记 (biāo jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đánh dấu".
标记 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 标记 ngay trên trang này.
Đặt câu với 标记 như thế nào?
Ví dụ: 我把生词标记出来。 (Tôi đánh dấu những từ mới.); 请在日历上标记这一天。 (Hãy đánh dấu ngày này trên lịch.).

Muốn nhớ "标记" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí