"đánh dấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đánh dấu" trong tiếng Trung là 标记, đọc là biāo jì.
标记 nghĩa là gì?
标记 (biāo jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đánh dấu".
标记 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 标记 ngay trên trang này.
Đặt câu với 标记 như thế nào?
Ví dụ: 我把生词标记出来。 (Tôi đánh dấu những từ mới.); 请在日历上标记这一天。 (Hãy đánh dấu ngày này trên lịch.).