"dự bị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dự bị" trong tiếng Trung là 后备, đọc là hòu bèi.
后备 nghĩa là gì?
后备 (hòu bèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "dự bị".
后备 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 后备 ngay trên trang này.
Đặt câu với 后备 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要有后备以备紧急情况。 (Chúng tôi cần có dự bị trong trường hợp khẩn cấp.); 他是后备球员。 (Anh ấy là cầu thủ dự bị.).