YiWordsYiWords

hòubèi

dự bị

danh từ tiếng Trung
后备 dự bị

Cụm từ thường dùng

hòubèijūn
dự bị quân
hòubèichē
dự bị xe

Câu ví dụ

menyàoyǒuhòubèibèijǐnqíngkuàng
Chúng tôi cần có dự bị trong trường hợp khẩn cấp.
shìhòubèiqiúyuán
Anh ấy là cầu thủ dự bị.

Quản lý hàng hóa

Câu hỏi thường gặp

"dự bị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dự bị" trong tiếng Trung là 后备, đọc là hòu bèi.
后备 nghĩa là gì?
后备 (hòu bèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "dự bị".
后备 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 后备 ngay trên trang này.
Đặt câu với 后备 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要有后备以备紧急情况。 (Chúng tôi cần có dự bị trong trường hợp khẩn cấp.); 他是后备球员。 (Anh ấy là cầu thủ dự bị.).

Muốn nhớ "后备" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí