YiWordsYiWords

Cùng cách viết:意识一时仪式

shī

làm mất

động từ tiếng Trung
遗失 làm mất

Cụm từ thường dùng

shīqiánbāo
làm mất ví
shīzhèngjiàn
làm mất giấy tờ

Câu ví dụ

yàoshishīle
Tôi làm mất chìa khóa rồi.
shǒushīle
Cô ấy làm mất điện thoại.

Quản lý hàng hóa

Câu hỏi thường gặp

"làm mất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm mất" trong tiếng Trung là 遗失, đọc là yí shī.
遗失 nghĩa là gì?
遗失 (yí shī) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm mất".
遗失 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 遗失 ngay trên trang này.
Đặt câu với 遗失 như thế nào?
Ví dụ: 我把钥匙遗失了。 (Tôi làm mất chìa khóa rồi.); 她把手机遗失了。 (Cô ấy làm mất điện thoại.).

Muốn nhớ "遗失" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí