"làm mất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm mất" trong tiếng Trung là 遗失, đọc là yí shī.
遗失 nghĩa là gì?
遗失 (yí shī) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm mất".
遗失 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 遗失 ngay trên trang này.
Đặt câu với 遗失 như thế nào?
Ví dụ: 我把钥匙遗失了。 (Tôi làm mất chìa khóa rồi.); 她把手机遗失了。 (Cô ấy làm mất điện thoại.).