YiWordsYiWords

jiùzhù

cứu trợ

động từ tiếng Trung
救助 cứu trợ

Cụm từ thường dùng

jiùzhùzāihài
cứu trợ thiên tai
jǐnjiùzhù
cứu trợ khẩn cấp

Câu ví dụ

他们tā men救助jiù zhùle洪灾hóng zāi地区dì qūde居民jū mín
Họ đã cứu trợ người dân vùng lũ.
国际guó jì组织zǔ zhī正在zhèng zài救助jiù zhù食品shí pǐn
Tổ chức quốc tế đang cứu trợ thực phẩm.

Khám bệnh và điều trị

Câu hỏi thường gặp

"cứu trợ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cứu trợ" trong tiếng Trung là 救助, đọc là jiù zhù.
救助 nghĩa là gì?
救助 (jiù zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cứu trợ".
救助 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 救助 ngay trên trang này.
Đặt câu với 救助 như thế nào?
Ví dụ: 他们救助了洪灾地区的居民。 (Họ đã cứu trợ người dân vùng lũ.); 国际组织正在救助食品。 (Tổ chức quốc tế đang cứu trợ thực phẩm.).

Muốn nhớ "救助" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí