YiWordsYiWords

shì

tiến sĩ

danh từ tiếng Trung
博士 tiến sĩ

Cụm từ thường dùng

jīngxuéshì
tiến sĩ kinh tế
xuéshì
tiến sĩ khoa học

Câu ví dụ

shì数学shù xué博士bó shì
Anh ấy là tiến sĩ toán học.
gāngchénggōngbiànshìlùnwén
Cô ấy vừa bảo vệ thành công luận án tiến sĩ.

Nghề nghiệp và công việc

Câu hỏi thường gặp

"tiến sĩ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiến sĩ" trong tiếng Trung là 博士, đọc là bó shì.
博士 nghĩa là gì?
博士 (bó shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiến sĩ".
博士 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 博士 ngay trên trang này.
Đặt câu với 博士 như thế nào?
Ví dụ: 他是数学博士。 (Anh ấy là tiến sĩ toán học.); 她刚成功答辩博士论文。 (Cô ấy vừa bảo vệ thành công luận án tiến sĩ.).

Muốn nhớ "博士" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí