"báo chí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"báo chí" trong tiếng Trung là 报刊, đọc là bào kān.
报刊 nghĩa là gì?
报刊 (bào kān) trong tiếng Trung có nghĩa là "báo chí".
报刊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 报刊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 报刊 như thế nào?
Ví dụ: 报刊报道了这件事。 (Báo chí đưa tin về sự kiện này.); 我每天早上看报刊。 (Tôi đọc báo chí mỗi sáng.).