YiWordsYiWords

bàokān

báo chí

danh từ tiếng Trung
报刊 báo chí

Cụm từ thường dùng

地方dì fāng报刊bào kān
báo chí địa phương
guóbàokān
báo chí quốc tế

Câu ví dụ

bàokānbàodàolezhèjiànshì
Báo chí đưa tin về sự kiện này.
měitiānzǎoshàngkànbàokān
Tôi đọc báo chí mỗi sáng.

Tin tức nổi bật

Câu hỏi thường gặp

"báo chí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"báo chí" trong tiếng Trung là 报刊, đọc là bào kān.
报刊 nghĩa là gì?
报刊 (bào kān) trong tiếng Trung có nghĩa là "báo chí".
报刊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 报刊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 报刊 như thế nào?
Ví dụ: 报刊报道了这件事。 (Báo chí đưa tin về sự kiện này.); 我每天早上看报刊。 (Tôi đọc báo chí mỗi sáng.).

Muốn nhớ "报刊" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí