YiWordsYiWords

theo tin

cụm từ tiếng Trung
据悉 theo tin

Cụm từ thường dùng

xīnwénbàodào
theo tin báo chí
zuìxīnxiāo
theo tin mới nhất

Câu ví dụ

menānquándào
Theo tin, họ đã đến nơi an toàn.
据悉jù xī活动huó dòngjiāngzài下周xià zhōu举行jǔ xíng
Theo tin, sự kiện sẽ diễn ra vào tuần tới.

Tin tức nổi bật

Câu hỏi thường gặp

"theo tin" trong tiếng Trung nói thế nào?
"theo tin" trong tiếng Trung là 据悉, đọc là jù xī.
据悉 nghĩa là gì?
据悉 (jù xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "theo tin".
据悉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 据悉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 据悉 như thế nào?
Ví dụ: 据悉,他们已安全到达。 (Theo tin, họ đã đến nơi an toàn.); 据悉,活动将在下周举行。 (Theo tin, sự kiện sẽ diễn ra vào tuần tới.).

Muốn nhớ "据悉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí