"theo tin" trong tiếng Trung nói thế nào?
"theo tin" trong tiếng Trung là 据悉, đọc là jù xī.
据悉 nghĩa là gì?
据悉 (jù xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "theo tin".
据悉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 据悉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 据悉 như thế nào?
Ví dụ: 据悉,他们已安全到达。 (Theo tin, họ đã đến nơi an toàn.); 据悉,活动将在下周举行。 (Theo tin, sự kiện sẽ diễn ra vào tuần tới.).