"phát lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phát lại" trong tiếng Trung là 重播, đọc là chóng bō.
重播 nghĩa là gì?
重播 (chóng bō) trong tiếng Trung có nghĩa là "phát lại".
重播 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 重播 ngay trên trang này.
Đặt câu với 重播 như thế nào?
Ví dụ: 节目今晚会重播。 (Chương trình sẽ được phát lại vào tối nay.); 他们重播了足球赛。 (Họ phát lại trận bóng đá.).