YiWordsYiWords

bàokǎo

đăng ký thi

động từ tiếng Trung
报考 đăng ký thi

Cụm từ thường dùng

bàokǎoxué
đăng ký thi đại học
bàokǎozhōngwénkǎoshì
đăng ký thi tiếng Trung

Câu ví dụ

jīngbàokǎolezhèsuǒxuéxiào
Tôi đã đăng ký thi vào trường này.
bàokǎolema
Bạn đăng ký thi chưa?

Từ vựng nâng cao môn học

Câu hỏi thường gặp

"đăng ký thi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đăng ký thi" trong tiếng Trung là 报考, đọc là bào kǎo.
报考 nghĩa là gì?
报考 (bào kǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "đăng ký thi".
报考 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 报考 ngay trên trang này.
Đặt câu với 报考 như thế nào?
Ví dụ: 我已经报考了这所学校。 (Tôi đã đăng ký thi vào trường này.); 你报考了吗? (Bạn đăng ký thi chưa?).

Muốn nhớ "报考" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí