YiWordsYiWords

địa lý

danh từ tiếng Trung
地理 địa lý

Cụm từ thường dùng

自然zì rán地理dì lǐ
địa lý tự nhiên
地理dì lǐ地图dì tú
bản đồ địa lý

Câu ví dụ

喜欢xǐ huānxué地理dì lǐ
Tôi thích học địa lý.
地理dì lǐ有助于yǒu zhù yú了解liǎo jiě各国gè guó
Địa lý giúp hiểu về các quốc gia.

Từ vựng nâng cao môn học

Câu hỏi thường gặp

"địa lý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"địa lý" trong tiếng Trung là 地理, đọc là dì lǐ.
地理 nghĩa là gì?
地理 (dì lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "địa lý".
地理 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 地理 ngay trên trang này.
Đặt câu với 地理 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢学地理。 (Tôi thích học địa lý.); 地理有助于了解各国。 (Địa lý giúp hiểu về các quốc gia.).

Muốn nhớ "地理" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí