YiWordsYiWords

Cùng cách viết:建成

jiǎnchēng

viết tắt

danh từ tiếng Trung
简称 viết tắt

Cụm từ thường dùng

zhīmíngchēngjiǎnchēng
viết tắt tên tổ chức
英语yīng yǔ单词dān cí简称jiǎn chēng
viết tắt từ tiếng Anh

Câu ví dụ

UNshìliánguódejiǎnchēng
UN là viết tắt của United Nations.
zhīdàozhègejiǎnchēngma
Bạn biết viết tắt này không?

Từ vựng nâng cao môn học

Câu hỏi thường gặp

"viết tắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"viết tắt" trong tiếng Trung là 简称, đọc là jiǎn chēng.
简称 nghĩa là gì?
简称 (jiǎn chēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "viết tắt".
简称 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 简称 ngay trên trang này.
Đặt câu với 简称 như thế nào?
Ví dụ: UN是联合国的简称。 (UN là viết tắt của United Nations.); 你知道这个简称吗? (Bạn biết viết tắt này không?).

Muốn nhớ "简称" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí