YiWordsYiWords

yángxìng

dương tính

tính từ tiếng Trung
阳性 dương tính

Cụm từ thường dùng

yángxìngjiéguǒ
kết quả dương tính
检测jiǎn cèwéi阳性yáng xìng
xét nghiệm dương tính

Câu ví dụ

新冠xīn guān检测jiǎn cèwéi阳性yáng xìng
Anh ấy bị dương tính với COVID-19.
jiǎnjiéguǒshìyángxìng
Kết quả xét nghiệm là dương tính.

Từ vựng nâng cao môn học

Câu hỏi thường gặp

"dương tính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dương tính" trong tiếng Trung là 阳性, đọc là yáng xìng.
阳性 nghĩa là gì?
阳性 (yáng xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dương tính".
阳性 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 阳性 ngay trên trang này.
Đặt câu với 阳性 như thế nào?
Ví dụ: 他新冠检测为阳性。 (Anh ấy bị dương tính với COVID-19.); 检测结果是阳性。 (Kết quả xét nghiệm là dương tính.).

Muốn nhớ "阳性" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí