"lợi nhuận khổng lồ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lợi nhuận khổng lồ" trong tiếng Trung là 暴利, đọc là bào lì.
暴利 nghĩa là gì?
暴利 (bào lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lợi nhuận khổng lồ".
暴利 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 暴利 ngay trên trang này.
Đặt câu với 暴利 như thế nào?
Ví dụ: 这家公司每年都获得暴利。 (Công ty này thu được lợi nhuận khổng lồ mỗi năm.); 他们以暴利出售商品。 (Họ bán hàng với lợi nhuận khổng lồ.).