YiWordsYiWords

Cùng cách viết:暴力

bào

lợi nhuận khổng lồ

danh từ tiếng Trung
暴利 lợi nhuận khổng lồ

Cụm từ thường dùng

huòbào
thu lợi nhuận khổng lồ
bào
doanh nghiệp có lợi nhuận khổng lồ

Câu ví dụ

zhèjiā公司gōng sī每年měi niándōu获得huò dé暴利bào lì
Công ty này thu được lợi nhuận khổng lồ mỗi năm.
menbàochūshòushāngpǐn
Họ bán hàng với lợi nhuận khổng lồ.

Từ vựng tài chính

Câu hỏi thường gặp

"lợi nhuận khổng lồ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lợi nhuận khổng lồ" trong tiếng Trung là 暴利, đọc là bào lì.
暴利 nghĩa là gì?
暴利 (bào lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lợi nhuận khổng lồ".
暴利 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 暴利 ngay trên trang này.
Đặt câu với 暴利 như thế nào?
Ví dụ: 这家公司每年都获得暴利。 (Công ty này thu được lợi nhuận khổng lồ mỗi năm.); 他们以暴利出售商品。 (Họ bán hàng với lợi nhuận khổng lồ.).

Muốn nhớ "暴利" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí