"bảo mẫu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bảo mẫu" trong tiếng Trung là 保姆, đọc là bǎo mǔ.
保姆 nghĩa là gì?
保姆 (bǎo mǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bảo mẫu".
保姆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 保姆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 保姆 như thế nào?
Ví dụ: 我家请了个保姆照顾孩子。 (Gia đình tôi thuê một bảo mẫu chăm bé.); 这个保姆很尽心。 (Bảo mẫu này rất tận tâm.).