YiWordsYiWords

bāoróng

bao dung

động từ tiếng Trung
包容 bao dung

Cụm từ thường dùng

bāoróngrén
bao dung người khác
bāoróngdexīnxiōng
tấm lòng bao dung

Câu ví dụ

我们wǒ men应该yīng gāi包容bāo róng别人bié rénde错误cuò wù
Chúng ta nên bao dung với lỗi lầm của người khác.
fēichángbāoróngshànliáng
Cô ấy rất bao dung và hiền hậu.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"bao dung" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bao dung" trong tiếng Trung là 包容, đọc là bāo róng.
包容 nghĩa là gì?
包容 (bāo róng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bao dung".
包容 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 包容 ngay trên trang này.
Đặt câu với 包容 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该包容别人的错误。 (Chúng ta nên bao dung với lỗi lầm của người khác.); 她非常包容和善良。 (Cô ấy rất bao dung và hiền hậu.).

Muốn nhớ "包容" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí