YiWordsYiWords

píng

bình hòa

tính từ tiếng Trung
平和 bình hòa

Cụm từ thường dùng

xìngpíng
tính cách bình hòa
tàipíng
thái độ bình hòa

Câu ví dụ

xìngpíng
Cô ấy có tính cách bình hòa.
fángjiāndefēnhěnpíng
Không khí trong phòng rất bình hòa.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"bình hòa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bình hòa" trong tiếng Trung là 平和, đọc là píng hé.
平和 nghĩa là gì?
平和 (píng hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "bình hòa".
平和 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 平和 ngay trên trang này.
Đặt câu với 平和 như thế nào?
Ví dụ: 她性格平和。 (Cô ấy có tính cách bình hòa.); 房间里的气氛很平和。 (Không khí trong phòng rất bình hòa.).

Muốn nhớ "平和" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí