"khắt khe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khắt khe" trong tiếng Trung là 苛刻, đọc là kē kè.
苛刻 nghĩa là gì?
苛刻 (kē kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "khắt khe".
苛刻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 苛刻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 苛刻 như thế nào?
Ví dụ: 我爸爸对我很苛刻。 (Bố tôi rất khắt khe với tôi.); 这份工作标准很苛刻。 (Công việc này có tiêu chuẩn khắt khe.).