YiWordsYiWords

Cùng cách viết:政治

zhèngzhí

chính trực

tính từ tiếng Trung
正直 chính trực

Cụm từ thường dùng

正直zhèng zhíderén
người chính trực

Câu ví dụ

shì正直zhèng zhíderén
Anh ấy là người chính trực.
正直zhèng zhíshì一种yī zhǒnghǎo品质pǐn zhì
Chính trực là phẩm chất tốt.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"chính trực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chính trực" trong tiếng Trung là 正直, đọc là zhèng zhí.
正直 nghĩa là gì?
正直 (zhèng zhí) trong tiếng Trung có nghĩa là "chính trực".
正直 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 正直 ngay trên trang này.
Đặt câu với 正直 như thế nào?
Ví dụ: 他是个正直的人。 (Anh ấy là người chính trực.); 正直是一种好品质。 (Chính trực là phẩm chất tốt.).

Muốn nhớ "正直" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí