YiWordsYiWords

tóngxúncháng

khác thường

tính từ tiếng Trung
不同寻常 khác thường

Cụm từ thường dùng

tóngxúnchángdexiànxiàng
hiện tượng khác thường
tóngxúnchángdebiǎoxiàn
biểu hiện khác thường

Câu ví dụ

jīntiāndetiāntóngxúncháng
Thời tiết hôm nay khác thường.
yǒutóngxúnchángdedòng
Anh ấy có hành động khác thường.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"khác thường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khác thường" trong tiếng Trung là 不同寻常, đọc là bù tóng xún cháng.
不同寻常 nghĩa là gì?
不同寻常 (bù tóng xún cháng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khác thường".
不同寻常 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不同寻常 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不同寻常 như thế nào?
Ví dụ: 今天的天气不同寻常。 (Thời tiết hôm nay khác thường.); 他有不同寻常的举动。 (Anh ấy có hành động khác thường.).

Muốn nhớ "不同寻常" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí