"bảo thủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bảo thủ" trong tiếng Trung là 保守, đọc là bǎo shǒu.
保守 nghĩa là gì?
保守 (bǎo shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "bảo thủ".
保守 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 保守 ngay trên trang này.
Đặt câu với 保守 như thế nào?
Ví dụ: 他在工作中很保守。 (Anh ấy rất bảo thủ trong công việc.); 保守的思维会阻碍发展。 (Tư duy bảo thủ sẽ cản trở sự phát triển.).