YiWordsYiWords

bǎoshǒu

bảo thủ

tính từ tiếng Trung
保守 bảo thủ

Cụm từ thường dùng

bǎoshǒuxiǎng
tư tưởng bảo thủ
bǎoshǒuguāndiǎn
quan điểm bảo thủ

Câu ví dụ

zàigōngzuòzhōnghěnbǎoshǒu
Anh ấy rất bảo thủ trong công việc.
保守bǎo shǒude思维sī wéihuì阻碍zǔ ài发展fā zhǎn
Tư duy bảo thủ sẽ cản trở sự phát triển.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"bảo thủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bảo thủ" trong tiếng Trung là 保守, đọc là bǎo shǒu.
保守 nghĩa là gì?
保守 (bǎo shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "bảo thủ".
保守 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 保守 ngay trên trang này.
Đặt câu với 保守 như thế nào?
Ví dụ: 他在工作中很保守。 (Anh ấy rất bảo thủ trong công việc.); 保守的思维会阻碍发展。 (Tư duy bảo thủ sẽ cản trở sự phát triển.).

Muốn nhớ "保守" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí