"anh dũng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"anh dũng" trong tiếng Trung là 英勇, đọc là yīng yǒng.
英勇 nghĩa là gì?
英勇 (yīng yǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "anh dũng".
英勇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 英勇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 英勇 như thế nào?
Ví dụ: 他英勇地救了人。 (Anh ấy đã anh dũng cứu người.); 英勇的战士们牺牲了。 (Những chiến sĩ anh dũng hy sinh.).