YiWordsYiWords

Cùng cách viết:应用

yīngyǒng

anh dũng

tính từ tiếng Trung
英勇 anh dũng

Cụm từ thường dùng

yīngyǒngjīngshén
tinh thần anh dũng
英勇yīng yǒng行为xíng wéi
hành động anh dũng

Câu ví dụ

英勇yīng yǒngdejiùlerén
Anh ấy đã anh dũng cứu người.
yīngyǒngdezhànshìmenshēngle
Những chiến sĩ anh dũng hy sinh.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"anh dũng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"anh dũng" trong tiếng Trung là 英勇, đọc là yīng yǒng.
英勇 nghĩa là gì?
英勇 (yīng yǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "anh dũng".
英勇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 英勇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 英勇 như thế nào?
Ví dụ: 他英勇地救了人。 (Anh ấy đã anh dũng cứu người.); 英勇的战士们牺牲了。 (Những chiến sĩ anh dũng hy sinh.).

Muốn nhớ "英勇" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí