YiWordsYiWords

Cùng cách viết:城市

chéngshí

thành thật

tính từ tiếng Trung
诚实 thành thật

Cụm từ thường dùng

chéngshídàoqiàn
thành thật xin lỗi
chéngshíderén
người thành thật

Câu ví dụ

hěnchéngshí
Anh ấy rất thành thật.
诚实chéng shíde感谢gǎn xiè
Tôi thành thật cảm ơn bạn.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"thành thật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thành thật" trong tiếng Trung là 诚实, đọc là chéng shí.
诚实 nghĩa là gì?
诚实 (chéng shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "thành thật".
诚实 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 诚实 ngay trên trang này.
Đặt câu với 诚实 như thế nào?
Ví dụ: 他很诚实。 (Anh ấy rất thành thật.); 我诚实地感谢你。 (Tôi thành thật cảm ơn bạn.).

Muốn nhớ "诚实" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí