YiWordsYiWords

Cùng cách viết:几率

kỷ luật

danh từ tiếng Trung
纪律 kỷ luật

Cụm từ thường dùng

yánmíng
kỷ luật nghiêm
wéifǎn
vi phạm kỷ luật

Câu ví dụ

bānhěnhǎo
Lớp học có kỷ luật tốt.
yīn违反wéi fǎn纪律jì lǜbèi处罚chǔ fá
Anh ấy bị phạt vì vi phạm kỷ luật.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"kỷ luật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kỷ luật" trong tiếng Trung là 纪律, đọc là jì lǜ.
纪律 nghĩa là gì?
纪律 (jì lǜ) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỷ luật".
纪律 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纪律 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纪律 như thế nào?
Ví dụ: 班级纪律很好。 (Lớp học có kỷ luật tốt.); 他因违反纪律被处罚。 (Anh ấy bị phạt vì vi phạm kỷ luật.).

Muốn nhớ "纪律" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí