"kỷ luật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kỷ luật" trong tiếng Trung là 纪律, đọc là jì lǜ.
纪律 nghĩa là gì?
纪律 (jì lǜ) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỷ luật".
纪律 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纪律 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纪律 như thế nào?
Ví dụ: 班级纪律很好。 (Lớp học có kỷ luật tốt.); 他因违反纪律被处罚。 (Anh ấy bị phạt vì vi phạm kỷ luật.).