YiWordsYiWords

Cùng cách viết:老师老是老师

lǎoshí

thật thà

tính từ tiếng Trung
老实 thật thà

Cụm từ thường dùng

lǎoshírén
người thật thà
lǎoshíshēnbào
thật thà khai báo

Câu ví dụ

hěnlǎoshí
Anh ấy rất thật thà.
老实lǎo shide事情shì qingdōushuōle
Cô ấy thật thà kể lại mọi chuyện.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"thật thà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thật thà" trong tiếng Trung là 老实, đọc là lǎo shí.
老实 nghĩa là gì?
老实 (lǎo shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "thật thà".
老实 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 老实 ngay trên trang này.
Đặt câu với 老实 như thế nào?
Ví dụ: 他很老实。 (Anh ấy rất thật thà.); 她老实地把事情都说了。 (Cô ấy thật thà kể lại mọi chuyện.).

Muốn nhớ "老实" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí