"thật thà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thật thà" trong tiếng Trung là 老实, đọc là lǎo shí.
老实 nghĩa là gì?
老实 (lǎo shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "thật thà".
老实 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 老实 ngay trên trang này.
Đặt câu với 老实 như thế nào?
Ví dụ: 他很老实。 (Anh ấy rất thật thà.); 她老实地把事情都说了。 (Cô ấy thật thà kể lại mọi chuyện.).