"thủng lốp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thủng lốp" trong tiếng Trung là 爆胎, đọc là bào tāi.
爆胎 nghĩa là gì?
爆胎 (bào tāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "thủng lốp".
爆胎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 爆胎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 爆胎 như thế nào?
Ví dụ: 我的车刚爆胎了。 (Xe tôi vừa bị thủng lốp.); 我们因为爆胎不得不停下来。 (Chúng tôi phải dừng lại vì thủng lốp.).