YiWordsYiWords

xiūchē

sửa xe

động từ tiếng Trung
修车 sửa xe

Cụm từ thường dùng

xiūchētuōchē
sửa xe máy
xiūchē自行车zì xíng chē
sửa xe đạp

Câu ví dụ

正在zhèng zài路边lù biānxiūchē
Anh ấy đang sửa xe ngoài đường.
děichē拿去ná qùxiūchē
Tôi phải mang xe đi sửa.

Lái xe

Câu hỏi thường gặp

"sửa xe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sửa xe" trong tiếng Trung là 修车, đọc là xiū chē.
修车 nghĩa là gì?
修车 (xiū chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "sửa xe".
修车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 修车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 修车 như thế nào?
Ví dụ: 他正在路边修车。 (Anh ấy đang sửa xe ngoài đường.); 我得把车拿去修车。 (Tôi phải mang xe đi sửa.).

Muốn nhớ "修车" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí