YiWordsYiWords

chāo

vượt tốc độ

động từ tiếng Trung
超速 vượt tốc độ

Cụm từ thường dùng

chāoguīdìng
vượt tốc độ quy định
yīnchāobèi
bị phạt vì vượt tốc độ

Câu ví dụ

yīnchāobèijǐngchále
Anh ấy bị cảnh sát phạt vì vượt tốc độ.
kāichēxiǎoxīnbiéchāo
Lái xe cẩn thận, đừng vượt tốc độ.

Lái xe

Câu hỏi thường gặp

"vượt tốc độ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vượt tốc độ" trong tiếng Trung là 超速, đọc là chāo sù.
超速 nghĩa là gì?
超速 (chāo sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "vượt tốc độ".
超速 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 超速 ngay trên trang này.
Đặt câu với 超速 như thế nào?
Ví dụ: 他因超速被警察罚了。 (Anh ấy bị cảnh sát phạt vì vượt tốc độ.); 开车小心,别超速。 (Lái xe cẩn thận, đừng vượt tốc độ.).

Muốn nhớ "超速" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí