"tốc độ xe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tốc độ xe" trong tiếng Trung là 车速, đọc là chē sù.
车速 nghĩa là gì?
车速 (chē sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tốc độ xe".
车速 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 车速 ngay trên trang này.
Đặt câu với 车速 như thế nào?
Ví dụ: 车速太快了。 (Tốc độ xe quá nhanh.); 警察检查车速。 (Cảnh sát kiểm tra tốc độ xe.).