YiWordsYiWords

Cùng cách viết:激动

dòng

cơ động

tính từ tiếng Trung
机动 cơ động

Cụm từ thường dùng

dòngliàng
lực lượng cơ động
dòngduì
đội cơ động

Câu ví dụ

dòngjǐngchádàoxiànchǎng
Cảnh sát cơ động đã đến hiện trường.
机动队jī dòng duì随时suí shí准备zhǔn bèi执行zhí xíng任务rèn wù
Đội cơ động sẵn sàng làm nhiệm vụ.

Lái xe

Câu hỏi thường gặp

"cơ động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cơ động" trong tiếng Trung là 机动, đọc là jī dòng.
机动 nghĩa là gì?
机动 (jī dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cơ động".
机动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 机动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 机动 như thế nào?
Ví dụ: 机动警察已到现场。 (Cảnh sát cơ động đã đến hiện trường.); 机动队随时准备执行任务。 (Đội cơ động sẵn sàng làm nhiệm vụ.).

Muốn nhớ "机动" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí