"cơ động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cơ động" trong tiếng Trung là 机动, đọc là jī dòng.
机动 nghĩa là gì?
机动 (jī dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cơ động".
机动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 机动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 机动 như thế nào?
Ví dụ: 机动警察已到现场。 (Cảnh sát cơ động đã đến hiện trường.); 机动队随时准备执行任务。 (Đội cơ động sẵn sàng làm nhiệm vụ.).