YiWordsYiWords

bāowéi

bao vây

động từ tiếng Trung
包围 bao vây

Cụm từ thường dùng

bāowéirén
bao vây kẻ địch
bāowéi
bao vây khu vực

Câu ví dụ

jǐngchábāowéilelóu
Cảnh sát bao vây tòa nhà.
jūnduìjīngbāowéilechéngshì
Quân đội đã bao vây thành phố.

Hành động trên chiến trường

Câu hỏi thường gặp

"bao vây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bao vây" trong tiếng Trung là 包围, đọc là bāo wéi.
包围 nghĩa là gì?
包围 (bāo wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "bao vây".
包围 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 包围 ngay trên trang này.
Đặt câu với 包围 như thế nào?
Ví dụ: 警察包围了大楼。 (Cảnh sát bao vây tòa nhà.); 军队已经包围了城市。 (Quân đội đã bao vây thành phố.).

Muốn nhớ "包围" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí