YiWordsYiWords

zhàn

chiến dịch

danh từ tiếng Trung
战役 chiến dịch

Cụm từ thường dùng

广guǎnggàozhàn
chiến dịch quảng cáo
jūnshìzhàn
chiến dịch quân sự

Câu ví dụ

他们tā men发起fā qǐle一场yī chǎngxīn战役zhàn yì
Họ phát động một chiến dịch mới.
zhèchǎngzhànchíleyuè
Chiến dịch này kéo dài một tháng.

Hành động trên chiến trường

Câu hỏi thường gặp

"chiến dịch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiến dịch" trong tiếng Trung là 战役, đọc là zhàn yì.
战役 nghĩa là gì?
战役 (zhàn yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiến dịch".
战役 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 战役 ngay trên trang này.
Đặt câu với 战役 như thế nào?
Ví dụ: 他们发起了一场新战役。 (Họ phát động một chiến dịch mới.); 这场战役持续了一个月。 (Chiến dịch này kéo dài một tháng.).

Muốn nhớ "战役" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí