YiWordsYiWords

qián线xiàn

tiền tuyến

danh từ tiếng Trung
前线 tiền tuyến

Cụm từ thường dùng

shàngqián线xiàn
ra tiền tuyến
qián线xiànxiāo
tin tức tiền tuyến

Câu ví dụ

zàiqián线xiàn
Anh ấy đang ở tiền tuyến.
来自lái zì前线qián xiànde消息xiāo xīhěn重要zhòng yào
Tin tức từ tiền tuyến rất quan trọng.

Hành động trên chiến trường

Câu hỏi thường gặp

"tiền tuyến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiền tuyến" trong tiếng Trung là 前线, đọc là qián xiàn.
前线 nghĩa là gì?
前线 (qián xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiền tuyến".
前线 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 前线 ngay trên trang này.
Đặt câu với 前线 như thế nào?
Ví dụ: 他在前线。 (Anh ấy đang ở tiền tuyến.); 来自前线的消息很重要。 (Tin tức từ tiền tuyến rất quan trọng.).

Muốn nhớ "前线" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí