"tiền tuyến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiền tuyến" trong tiếng Trung là 前线, đọc là qián xiàn.
前线 nghĩa là gì?
前线 (qián xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiền tuyến".
前线 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 前线 ngay trên trang này.
Đặt câu với 前线 như thế nào?
Ví dụ: 他在前线。 (Anh ấy đang ở tiền tuyến.); 来自前线的消息很重要。 (Tin tức từ tiền tuyến rất quan trọng.).