"diễn tập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"diễn tập" trong tiếng Trung là 演习, đọc là yǎn xí.
演习 nghĩa là gì?
演习 (yǎn xí) trong tiếng Trung có nghĩa là "diễn tập".
演习 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 演习 ngay trên trang này.
Đặt câu với 演习 như thế nào?
Ví dụ: 他们每年进行消防演习。 (Họ diễn tập phòng cháy chữa cháy mỗi năm.); 军队正在操场上演习。 (Quân đội đang diễn tập ngoài thao trường.).