YiWordsYiWords

Cùng cách viết:宴席演戏

yǎn

diễn tập

động từ tiếng Trung
演习 diễn tập

Cụm từ thường dùng

xiāofángyǎn
diễn tập phòng cháy chữa cháy
jūnshìyǎn
diễn tập quân sự

Câu ví dụ

他们tā men每年měi nián进行jìn xíng消防xiāo fáng演习yǎn xí
Họ diễn tập phòng cháy chữa cháy mỗi năm.
军队jūn duì正在zhèng zài操场cāo chǎngshàng演习yǎn xí
Quân đội đang diễn tập ngoài thao trường.

Hành động trên chiến trường

Câu hỏi thường gặp

"diễn tập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"diễn tập" trong tiếng Trung là 演习, đọc là yǎn xí.
演习 nghĩa là gì?
演习 (yǎn xí) trong tiếng Trung có nghĩa là "diễn tập".
演习 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 演习 ngay trên trang này.
Đặt câu với 演习 như thế nào?
Ví dụ: 他们每年进行消防演习。 (Họ diễn tập phòng cháy chữa cháy mỗi năm.); 军队正在操场上演习。 (Quân đội đang diễn tập ngoài thao trường.).

Muốn nhớ "演习" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí