YiWordsYiWords

yǎn

che chở

động từ tiếng Trung
掩护 che chở

Cụm từ thường dùng

yǎnértóng
che chở trẻ em
yǎnpéngyǒu
che chở bạn bè

Câu ví dụ

zǒngshìyǎnmèimei
Anh ấy luôn che chở em gái.
lǎoshīyǎnxuéshēng
Cô giáo che chở học sinh.

Hành động trên chiến trường

Câu hỏi thường gặp

"che chở" trong tiếng Trung nói thế nào?
"che chở" trong tiếng Trung là 掩护, đọc là yǎn hù.
掩护 nghĩa là gì?
掩护 (yǎn hù) trong tiếng Trung có nghĩa là "che chở".
掩护 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 掩护 ngay trên trang này.
Đặt câu với 掩护 như thế nào?
Ví dụ: 他总是掩护妹妹。 (Anh ấy luôn che chở em gái.); 老师掩护学生。 (Cô giáo che chở học sinh.).

Muốn nhớ "掩护" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí