"che chở" trong tiếng Trung nói thế nào?
"che chở" trong tiếng Trung là 掩护, đọc là yǎn hù.
掩护 nghĩa là gì?
掩护 (yǎn hù) trong tiếng Trung có nghĩa là "che chở".
掩护 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 掩护 ngay trên trang này.
Đặt câu với 掩护 như thế nào?
Ví dụ: 他总是掩护妹妹。 (Anh ấy luôn che chở em gái.); 老师掩护学生。 (Cô giáo che chở học sinh.).