"xâm lược" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xâm lược" trong tiếng Trung là 入侵, đọc là rù qīn.
入侵 nghĩa là gì?
入侵 (rù qīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "xâm lược".
入侵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 入侵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 入侵 như thế nào?
Ví dụ: 这个国家曾经被入侵。 (Quốc gia này từng bị xâm lược.); 他们反对入侵战争。 (Họ phản đối chiến tranh xâm lược.).