YiWordsYiWords

bǎowēnbēi

cốc giữ nhiệt

danh từ tiếng Trung
保温杯 cốc giữ nhiệt

Cụm từ thường dùng

xiùgāngbǎowēnbēi
cốc giữ nhiệt inox
bàngōngbǎowēnbēi
cốc giữ nhiệt văn phòng

Câu ví dụ

dàibǎowēnbēishàngbān
Tôi mang cốc giữ nhiệt đi làm.
保温杯bǎo wēn bēideshuǐháihěn
Nước trong cốc giữ nhiệt vẫn còn nóng.

Dụng cụ bàn ăn

Câu hỏi thường gặp

"cốc giữ nhiệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cốc giữ nhiệt" trong tiếng Trung là 保温杯, đọc là bǎo wēn bēi.
保温杯 nghĩa là gì?
保温杯 (bǎo wēn bēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "cốc giữ nhiệt".
保温杯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 保温杯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 保温杯 như thế nào?
Ví dụ: 我带保温杯去上班。 (Tôi mang cốc giữ nhiệt đi làm.); 保温杯里的水还很热。 (Nước trong cốc giữ nhiệt vẫn còn nóng.).

Muốn nhớ "保温杯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí