"bình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bình" trong tiếng Trung là 壶, đọc là hú.
壶 nghĩa là gì?
壶 (hú) trong tiếng Trung có nghĩa là "bình".
壶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 壶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 壶 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一个新水壶。 (Tôi mua một bình nước mới.); 这个茶壶很漂亮。 (Bình trà này rất đẹp.).