YiWordsYiWords

bēi

ca uống nước

danh từ tiếng Trung
马克杯 ca uống nước

Cụm từ thường dùng

táobēi
ca uống nước sứ
yìnhuābēi
ca uống nước in hình

Câu ví dụ

huanzǎoshàngyòngbēishuǐ
Tôi thích dùng ca uống nước vào buổi sáng.
zhègebēihěnpiàoliang
Ca uống nước này rất đẹp.

Dụng cụ bàn ăn

Câu hỏi thường gặp

"ca uống nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ca uống nước" trong tiếng Trung là 马克杯, đọc là mǎ kè bēi.
马克杯 nghĩa là gì?
马克杯 (mǎ kè bēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "ca uống nước".
马克杯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 马克杯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 马克杯 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢早上用马克杯喝水。 (Tôi thích dùng ca uống nước vào buổi sáng.); 这个马克杯很漂亮。 (Ca uống nước này rất đẹp.).

Muốn nhớ "马克杯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí